Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anas Serrhat

FUS RabatTiền vệMAR
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Anas Serrhat là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo FUS Rabat.

Tiểu sử Anas Serrhat

Anas Serrhat là tiền vệ người Morocco, sinh ngày 01/11/1996, hiện thi đấu cho FUS Rabat. Cầu thủ 29 tuổi và cao 178 cm. Tại The Botola Pro, Anas Serrhat có 4 trận ra sân với 337 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 750 nghìn € (2025). Hợp đồng với FUS Rabat có hiệu lực đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
337Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
The Botola Pro2026-2027—4433700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 337 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 125 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/201923125 nghìn €
19/09/202023175 nghìn €
10/04/202124200 nghìn €
30/07/202124100 nghìn €
30/11/202125175 nghìn €
10/07/202225250 nghìn €
10/11/202226225 nghìn €
05/02/202326250 nghìn €
13/04/202326325 nghìn €
02/07/202326400 nghìn €
28/01/202427400 nghìn €
27/06/202427450 nghìn €
07/01/202528600 nghìn €
27/05/202528750 nghìn €
27/11/202529750 nghìn €
24/03/202629700 nghìn €
21/06/202629700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy62
  • Sức mạnh43
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com