
Anas Namri là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo RFC Seraing.
Tiểu sử Anas Namri
Anas Namri là tiền vệ của RFC Seraing, quốc tịch Morocco, 24 tuổi, cao 168 cm và nặng 59 kg. Thuận chân phải, cầu thủ có 6 trận ở mùa 2026-2027 với 480 phút thi đấu, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,76. Trong mùa này, cầu thủ thi đấu tại Belgian Challenger Pro League và có thêm 1 trận ở Cúp Quốc gia Bỉ. Giá trị cao nhất đạt 200 nghìn € (2026), hợp đồng đến 29/06/2027. Ngày 11/08/2026, Anas Namri chuyển từ Excelsior Virton sang RFC Seraing.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
480Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 480 | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | 80% | 53% | 1 | 1 | 6,76 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 480 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 176/220 (80%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 13/25 (52%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/44 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/63 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Gent B | B 2-3 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 20/24 | 2 | 3/13 | V | 6,45 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Sporting Hasselt | B 1-2 | 81 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 28/39 | 4 | 5/9 | Đ | 6,21 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ FCV Dender EH | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 48/58 | 3 | 9/12 | — | 7,20 |
| 31/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Koninklijke Lierse Sportkring | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 40/52 | 3 | 8/12 | — | 7,70 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Club Nxt | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/24 | 4 | 8/14 | — | 6,61 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KSC Lokeren | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/23 | 0 | 1/3 | — | 6,37 |