Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anas El Mahraoui

Maghreb FezTiền đạoMAR
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Anas El Mahraoui là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Maghreb Fez.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
196Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,92Bàn/90 phút
98Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
The Botola Pro2026-2027—3219620000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 196 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anas El Mahraoui · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Ngoại hạng Nga@ FK KrasnodarB 0-3dự bị00000—0———
10/05/2026Ngoại hạng Ngavs Krylya SovetovT 1-0dự bị00000—0———
03/05/2026Ngoại hạng Nga@ FC SochiB 1-38001101/100/1—6,45
25/04/2026Ngoại hạng Nga@ FK RostovT 1-0dự bị00000—0———
22/04/2026Ngoại hạng Ngavs FC Pari Nizhniy NovgorodT 2-1dự bị00000—0———
18/04/2026Ngoại hạng Ngavs Lokomotiv MoscowB 0-1dự bị00000—0———
11/04/2026Ngoại hạng Nga@ Rubin KazanH 0-0dự bị00000—0———
04/04/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowH 3-3dự bị00000—0———
22/03/2026Ngoại hạng Ngavs Spartak MoscowB 0-221000006/1013/3—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20252026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/12/202524500 nghìn €
25/05/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026Akhmat GroznyMaghreb FezChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
29/06/2026FC OrenburgAkhmat GroznyCho mượn—
18/02/2026Akhmat GroznyFC OrenburgChuyển nhượng—
01/09/2025COD MeknèsAkhmat GroznyHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
31/07/2023Tihad Sportif SaléCOD MeknèsChuyển nhượng—
09/11/2020KAC KénitraTihad Sportif SaléChuyển nhượng—
30/06/2019Tihad Sportif SaléKAC KénitraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy55
  • Sức mạnh32
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com