
Anas Bach là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo AS FAR Rabat.
Tiểu sử Anas Bach
Anas Bach là tiền vệ của AS FAR Rabat, mang quốc tịch Morocco và 28 tuổi. Ở mùa 2026-2027, Anas Bach có 2 trận ra sân với 180 phút và 1 bàn thắng tại The Botola Pro. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường là 1,7 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất có ngày 02/07/2024, loại Hết hạn mượn, từ FUS Rabat đến AS FAR Rabat.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| The Botola Pro | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | Cúp C1 châu Phi | vs Mamelodi Sundowns | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/46 | 0 | 1/4 | V | 6,28 |
| 17/05/2026 | Cúp C1 châu Phi | @ Mamelodi Sundowns | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/31 | 0 | 1/2 | — | 5,78 |
| 19/04/2026 | Cúp C1 châu Phi | @ Renaissance de Berkane | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 1 | 1/4 | V | 5,87 |
| 12/04/2026 | Cúp C1 châu Phi | vs Renaissance de Berkane | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/45 | 1 | 3/6 | V | 7,20 |
| 21/03/2026 | Cúp C1 châu Phi | @ Pyramids FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/25 | 3 | 5/8 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/03/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/06/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/12/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/05/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 30/12/2019 | 21 | 375 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 19/09/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 10/04/2021 | 23 | 425 nghìn € |
| 30/07/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 30/11/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 10/07/2022 | 24 | 425 nghìn € |
| 05/02/2023 | 24 | 525 nghìn € |
| 13/04/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 02/07/2023 | 25 | 650 nghìn € |
| 28/01/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 27/06/2024 | 26 | 750 nghìn € |
| 07/01/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 27/11/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2026 | 28 | 1,7 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,7 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2024 | FUS Rabat | AS FAR Rabat | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2016 | Mohammed VI Football Academy | FUS Rabat | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | — | Mohammed VI Football Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật46
- Tư duy55
- Sức mạnh50
- Thể lực42