Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anar Panaev

Dynamo StavropolTiền vệRUS
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Anar Panaev là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dynamo Stavropol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
1.017Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
508Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—121092720000——30—
Cúp Nga2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 927 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: —2026: 100 nghìn €20192026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/20191975 nghìn €
28/06/20202050 nghìn €
28/12/20202075 nghìn €
27/06/202121125 nghìn €
02/12/202121150 nghìn €
12/06/202221175 nghìn €
01/12/202222175 nghìn €
25/06/202323175 nghìn €
19/11/202323—
22/09/202626100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026Nart CherkesskDynamo StavropolChuyển nhượng—
05/07/2025Legion DynamoNart CherkesskChuyển nhượng—
03/08/2020Sabah BakuLegion DynamoChuyển nhượng—
09/07/2019Anzhi Makhachkala II (-2022)Sabah BakuChuyển nhượng—
30/06/2017FK Anzhi U19Anzhi Makhachkala II (-2022)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com