
Anan Khalaili là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Crystal Palace.
Tiểu sử Anan Khalaili
Anan Khalaili là tiền vệ của Crystal Palace, quốc tịch Israel, sinh ngày 02/09/2004 và hiện 22 tuổi. Mùa 2026-2027 ghi nhận 7 trận ra sân, 1 bàn thắng và 532 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,36. Chiều cao 183 cm, nặng 78 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 23,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2031. Lần chuyển nhượng gần nhất là hết hạn mượn từ Union Saint-Gilloise sang Crystal Palace vào 14/08/2026, phí 24,5 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 12/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
727Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
727Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 560 | 1 | 0 | 0 | 11 | 2 | 75% | 50% | 1 | 0 | 6,22 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 167 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 70% | 53% | 0 | 0 | 6,13 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 560 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 159/211 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/16 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/22 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/81 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 32
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/77 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Besiktas JK | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 23/35 | 2 | 5/8 | — | 6,09 |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brighton Hove Albion | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 25/36 | 3 | 5/15 | — | 5,45 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lyon | B 2-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | — | — | 5,90 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Nottingham Forest | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/26 | 1 | 3/10 | — | 6,14 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Kosovo | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 29/38 | 2 | 4/12 | — | 6,86 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ireland | B 0-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 1 | 2/5 | — | 5,61 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Áo | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/42 | 2 | 9/14 | — | 6,06 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Leeds United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/39 | 2 | 3/11 | — | 6,09 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lech Poznan | T 4-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/31 | 2 | 2/5 | — | 6,39 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Ipswich Town | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 21/31 | 2 | 3/4 | — | 6,53 |