
An Yongjian là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Tai'an Tiankuang.
Tiểu sử An Yongjian
An Yongjian là tiền vệ người Trung Quốc, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Tai'an Tiankuang, sinh ngày 22/06/2002 và 24 tuổi. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 64 kg. Trong mùa 2026, cầu thủ có 12 trận với 613 phút ra sân, 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,95, gồm 11 trận tại Chinese Football League 2 và 1 trận tại Cúp FA Trung Quốc. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 25 nghìn € (2025). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Meizhou Hakka đến Tai'an Tiankuang vào ngày 14/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
6Đá chính
703Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 12 | 6 | 677 | 0 | 0 | 1 | 9 | 3 | 71% | 56% | 1 | 0 | 6,43 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 677 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/171 (71%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 14/42 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/18 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/71 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 27
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 129
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 26 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/24 | 1 | 5/11 | — | 5,77 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 3/6 | — | 6,44 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Ganzhou Ruishi | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/30 | 0 | 2/5 | — | 6,24 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 25/33 | 2 | 2/6 | — | 6,05 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wuhan Three Towns B | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/14 | 2 | 5/8 | — | 6,62 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Second | H 2-2 | 45 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 9/12 | 0 | 3/5 | — | 6,48 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4/4 | 0 | 0/4 | V | 6,98 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/3 | — | 6,48 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/11 | 2 | 9/10 | — | 6,21 |
| 29/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 7/13 | 1 | 5/6 | — | 6,55 |