
An Yifei là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Nantong Zhiyun.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
24Đá chính
2.191Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
547Phút/bàn
8/27Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 26 | 24 | 2.191 | 4 | 0 | 1 | 27 | 8 | 82% | 46% | 7 | 0 | 6,71 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.191 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/27
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 18/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 592/719 (82%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/62 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 80/173 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 73 / 82
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 200
- Phạm lỗi
- 47
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 1 | 3/5 | — | 6,42 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/4 | V | 6,28 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/25 | 1 | 2/3 | — | 6,06 |
| 26/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | T 2-0 | 81 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 21/24 | 1 | 2/6 | V | 8,20 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/23 | 1 | 2/2 | — | 6,31 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/46 | 1 | 1/2 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/38 | 3 | 4/9 | V | 6,62 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shaanxi Union | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 22/27 | 0 | 2/5 | V | 6,36 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/14 | 2 | 3/4 | — | 6,64 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 53/61 | 1 | 6/12 | — | 7,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/05/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 04/09/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 11/01/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 08/01/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 16/06/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 22/06/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 08/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 16/06/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật51
- Tư duy56
- Sức mạnh53
- Thể lực46