
An Tae-hyun là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Bucheon FC 1995.
Tiểu sử An Tae-hyun
Hậu vệ An Tae-hyun, 33 tuổi, mang quốc tịch South Korea, hiện thi đấu cho Bucheon FC 1995. Anh cao 174 cm, nặng 70 kg, sinh ngày 01/03/1993 và thuận chân phải. Mùa 2026 ghi nhận 28 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo và 2122 phút tại K League 1, điểm trung bình 6,13. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn mức cao nhất ghi nhận là 575 nghìn € vào năm 2020. Anh chuyển đến Bucheon FC 1995 từ Jeju SK FC ngày 15/01/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
29Trận ra sân
24Đá chính
2.135Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2135Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 29 | 24 | 2.135 | 1 | 0 | 1 | 10 | 2 | 78% | 41% | 6 | 0 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.135 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 417/530 (78%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 9/27 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/47 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/37
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 52
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 90/216 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 40
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 71 / 86
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 222
- Phạm lỗi
- 33
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/2 | — | 6,30 |
| 09/10/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 1 | 4/8 | — | — |
| 12/09/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 1 | 3/8 | V | 6,30 |
| 08/09/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 1 | 2/6 | — | 5,90 |
| 29/08/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/33 | 3 | 4/7 | — | 6,60 |
| 25/08/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 16/20 | 0 | 2/6 | — | 7,70 |
| 16/08/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/22 | 0 | 2/6 | — | 6,50 |
| 08/08/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/32 | 1 | 3/7 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 31/01/2019 | 25 | 475 nghìn € |
| 31/07/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 28/12/2019 | 26 | 525 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 425 nghìn € |
| 22/06/2020 | 27 | 550 nghìn € |
| 20/12/2020 | 27 | 575 nghìn € |
| 21/06/2021 | 28 | 550 nghìn € |
| 25/12/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 17/06/2022 | 29 | 450 nghìn € |
| 26/12/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 22/06/2023 | 30 | 375 nghìn € |
| 18/12/2023 | 30 | 325 nghìn € |
| 13/06/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 04/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 02/06/2025 | 32 | 275 nghìn € |
| 15/12/2025 | 32 | 225 nghìn € |
| 20/05/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 575 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Jeju SK FC | Bucheon FC 1995 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Bucheon FC 1995 | Jeju SK FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/06/2021 | Gimcheon Sangmu Football Club | Bucheon FC 1995 | Cho mượn | — |
| 15/01/2020 | Bucheon FC 1995 | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Seoul E-Land FC | Bucheon FC 1995 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Hongik University | Seoul E-Land FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Unknown | Hongik University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Kyungmin IT High School | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Doonchon Middle School | Kyungmin IT High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | — | Doonchon Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật42
- Tư duy40
- Sức mạnh56
- Thể lực42