Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anıl Koç

KirklarelisporTiền đạoTUR
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Anıl Koç là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Kirklarelispor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
87Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ2026-2027—115500000——00—
Turkish Second League2026-2027—403200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 55 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 32 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anıl Koç · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/05/2026Turkish First League@ BolusporB 1-3900000121/2400/1—6,73
25/04/2026Turkish First Leaguevs Atakas HataysporT 4-2901033122/2800/1—7,99
19/04/2026Turkish First League@ Manisa Futbol KulübüB 0-1170000111/120——6,41
12/04/2026Turkish First League@ Ankara KeciorengucuH 0-0dự bị00000—0———
08/04/2026Turkish First Leaguevs Belediye VansporB 1-66001002/201/1—6,35
04/04/2026Turkish First League@ SariyerB 0-316000007/900/3V5,99
21/03/2026Turkish First Leaguevs SakaryasporT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 200 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 575 nghìn €2021: 625 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 425 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20132026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/02/201318200 nghìn €
24/06/201318500 nghìn €
08/10/201419300 nghìn €
15/05/201520150 nghìn €
04/02/201621175 nghìn €
30/06/201621175 nghìn €
09/01/201721175 nghìn €
08/06/201722100 nghìn €
03/07/20182350 nghìn €
06/01/201923125 nghìn €
16/06/201924250 nghìn €
15/10/201924300 nghìn €
28/01/202025400 nghìn €
07/04/202025325 nghìn €
03/08/202025400 nghìn €
22/12/202025400 nghìn €
15/03/202126575 nghìn €
20/05/202126625 nghìn €
21/10/202126550 nghìn €
16/01/202226500 nghìn €
16/03/202227425 nghìn €
09/06/202227300 nghìn €
14/11/202227250 nghìn €
02/04/202328250 nghìn €
22/06/202328200 nghìn €
19/10/202328100 nghìn €
25/03/202429150 nghìn €
12/06/202429125 nghìn €
15/10/202429100 nghìn €
08/01/20252975 nghìn €
01/04/20253075 nghìn €
24/06/20253075 nghìn €
28/12/20253075 nghìn €
31/05/20263175 nghìn €
08/10/20263150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 625 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026Serik BelediyesporKirklarelisporChuyển nhượng—
05/02/2026SariyerSerik BelediyesporChuyển nhượng—
17/07/2025BolusporSariyerChuyển nhượng—
10/01/2024Free playerBolusporChuyển nhượng—
12/11/2023Manisa Futbol KulübüFree playerTrở lại—
13/07/2021KasimpasaManisa Futbol KulübüChuyển nhượng—
21/01/2020AltinorduKasimpasaHết hạn mượn 0.076092M €76 nghìn €
03/07/2018FK Atlantas KlaipėdaAltinorduChuyển nhượng—
20/02/2018Free playerFK Atlantas KlaipėdaChuyển nhượng—
16/07/2017AntalyasporFree playerTrở lại—
11/08/2016FC EindhovenAntalyasporChuyển nhượng—
04/08/2015Standard LiegeFC EindhovenChuyển nhượng—
29/06/2015Sint-TruidenseStandard LiegeCho mượn—
31/08/2014Standard LiegeSint-TruidenseChuyển nhượng—
29/06/2014Charlton AthleticStandard LiegeCho mượn—
23/01/2014Standard LiegeCharlton AthleticChuyển nhượng—
30/06/2012Standard Liege U19Standard LiegeChuyển nhượng—
30/06/2011Anderlecht YouthStandard Liege U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy43
  • Sức mạnh42
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com