
Anıl Koç là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Kirklarelispor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
87Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 55 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 32 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/24 | 0 | 0/1 | — | 6,73 |
| 25/04/2026 | Turkish First League | vs Atakas Hatayspor | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 22/28 | 0 | 0/1 | — | 7,99 |
| 19/04/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | — | — | 6,41 |
| 12/04/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | B 1-6 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,35 |
| 04/04/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | B 0-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/3 | V | 5,99 |
| 21/03/2026 | Turkish First League | vs Sakaryaspor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2013 | 18 | 200 nghìn € |
| 24/06/2013 | 18 | 500 nghìn € |
| 08/10/2014 | 19 | 300 nghìn € |
| 15/05/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/02/2016 | 21 | 175 nghìn € |
| 30/06/2016 | 21 | 175 nghìn € |
| 09/01/2017 | 21 | 175 nghìn € |
| 08/06/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 03/07/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 06/01/2019 | 23 | 125 nghìn € |
| 16/06/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 15/10/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/01/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 03/08/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 22/12/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 15/03/2021 | 26 | 575 nghìn € |
| 20/05/2021 | 26 | 625 nghìn € |
| 21/10/2021 | 26 | 550 nghìn € |
| 16/01/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 16/03/2022 | 27 | 425 nghìn € |
| 09/06/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 14/11/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 02/04/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 19/10/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 25/03/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 12/06/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 15/10/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 08/01/2025 | 29 | 75 nghìn € |
| 01/04/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 24/06/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 28/12/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 31/05/2026 | 31 | 75 nghìn € |
| 08/10/2026 | 31 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 625 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Serik Belediyespor | Kirklarelispor | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2026 | Sariyer | Serik Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2025 | Boluspor | Sariyer | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | Free player | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 12/11/2023 | Manisa Futbol Kulübü | Free player | Trở lại | — |
| 13/07/2021 | Kasimpasa | Manisa Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2020 | Altinordu | Kasimpasa | Hết hạn mượn 0.076092M € | 76 nghìn € |
| 03/07/2018 | FK Atlantas Klaipėda | Altinordu | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2018 | Free player | FK Atlantas Klaipėda | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2017 | Antalyaspor | Free player | Trở lại | — |
| 11/08/2016 | FC Eindhoven | Antalyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2015 | Standard Liege | FC Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Sint-Truidense | Standard Liege | Cho mượn | — |
| 31/08/2014 | Standard Liege | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Charlton Athletic | Standard Liege | Cho mượn | — |
| 23/01/2014 | Standard Liege | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Standard Liege U19 | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Anderlecht Youth | Standard Liege U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật45
- Tư duy43
- Sức mạnh42
- Thể lực49