
Amy Louise Anderson
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Amy Louise Anderson là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Glasgow City (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
493Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Scottish Women's Premier League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 493 | 0 | 0 | 1 | 10 | 2 | 81% | 58% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 493 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 222/273 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/27 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/31 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 9
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Amy Louise Anderson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 04/10/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Montrose LFC (nữ) | T 3-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 0 | 0/2 | — | 6,25 |
| 27/09/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Hearts (nữ) | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Partick Thistle (nữ) | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 28/38 | 2 | 5/8 | — | 6,11 |
| 05/09/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Hibernian (nữ) | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 36/44 | 0 | 1/5 | — | 6,17 |
| 30/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Spartans (nữ) | T 7-0 | 69 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 45/47 | 1 | 3/4 | — | 7,32 |
| 23/08/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Aberdeen (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 60/77 | 1 | 3/4 | — | 6,74 |
| 16/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Celtic (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/38 | 4 | 6/8 | — | 6,36 |
| 24/05/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Glasgow Rangers (nữ) | T 6-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 2/4 | — | 6,62 |
| 17/05/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Hearts (nữ) | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Hibernian (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/34 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |