Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amy Goddard

28Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị

Amy Goddard là hậu vệ 28 tuổi, hiện khoác áo Southampton (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
643Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhì Anh (nữ)2026-2027—554500007262%58%106,64
FA Women's League Cup2026-2027—3219300010——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/175 (62%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/49 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
10
Phá bóng
21
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/39 (58%)
Không chiến thắng / thua
16 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 193 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amy Goddard · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026FA Women's League Cupvs Crystal Palace (nữ)T 3-29000000—0———
18/10/2026FA Women's League Cup@ Bristol City (nữ)H 1-19000100—0———
04/10/2026Hạng Nhì Anh (nữ)@ Bristol City (nữ)B 1-2900020021/3901/5V5,30
01/10/2026FA Women's League Cup@ West Ham United (nữ)B 1-31300000—0———
27/09/2026Hạng Nhì Anh (nữ)vs Nottingham Forest (nữ)H 1-1900000021/3005/9—6,50
20/09/2026Hạng Nhì Anh (nữ)@ Sunderland (nữ)H 0-0900000021/3535/7—7,00
13/09/2026Hạng Nhì Anh (nữ)vs Ipswich Town (nữ)H 0-0900030027/3918/13—7,00
06/09/2026Hạng Nhì Anh (nữ)@ Durham Wildcats LFC (nữ)T 3-1900022019/3204/5—7,40
02/05/2026Hạng Nhì Anh (nữ)@ Nottingham Forest (nữ)T 3-0dự bị00000—0———
26/04/2026Hạng Nhì Anh (nữ)vs Charlton (nữ)H 2-2900000046/5915/8V6,00
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com