
Amro Surag
28Tuổi
168Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị
Amro Surag là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Gharafa Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
818Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/15Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 432 | 0 | 0 | 1 | 9 | 1 | 84% | 56% | 1 | 0 | 6,44 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 78% | 100% | 0 | 0 | 6,27 |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 78% | 52% | 0 | 0 | 6,61 |
| Qatar Crown Prince Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 28% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 432 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 151/179 (84%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 6/15 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/46 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/14 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/93 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/26 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Rayyan Sports Club | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 3/4 | — | 6,55 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Esteghlal Tehran | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 1/1 | — | 6,27 |
| 09/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Wakrah Sports Club | B 2-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/3 | — | 5,90 |
| 11/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Lusail Sports Club | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 25/30 | 1 | 3/4 | — | 6,66 |
| 05/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sadd Sports Club | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 33/43 | 2 | 4/6 | — | 6,69 |
| 01/09/2026 | Qatar Crown Prince Cup | @ Al-Sadd Sports Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/26 | 0 | 2/7 | — | 6,30 |
| 27/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shamal Sports Club | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 32/36 | 4 | 6/13 | — | 6,00 |
| 21/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shahaniya Sports Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 41/44 | 1 | 8/12 | — | 7,20 |
| 09/05/2026 | Qatar Amir Cup | vs Al-Sadd Sports Club | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 18/27 | 1 | 3/5 | — | 6,67 |
| 05/05/2026 | Qatar Amir Cup | @ Al-Wakrah Sports Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/30 | 1 | 2/4 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/05/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 02/05/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 03/04/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/12/2020 | 22 | 175 nghìn € |
| 12/08/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 09/01/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 24/05/2022 | 24 | 225 nghìn € |
| 05/11/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/05/2023 | 25 | 275 nghìn € |
| 26/11/2023 | 25 | 325 nghìn € |
| 01/05/2024 | 26 | 325 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 325 nghìn € |
| 27/05/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 29/12/2025 | 27 | 325 nghìn € |
| 13/05/2026 | 28 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2017 | Al-Gharafa SC Olympic | Al-Gharafa Sports Club | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh58
- Thể lực45