Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amrinder Singh

Kerala Blasters FCThủ mônIND
33Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Amrinder Singh là thủ môn 33 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Kerala Blasters FC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amrinder Singh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Super League Ấn Độ@ Northeast United FCB 1-4dự bị000—0———
11/10/2026Super League Ấn Độ@ Inter KashiT 2-0dự bị000—0———
08/05/2026Super League Ấn Độ@ SC DelhiT 2-1dự bị000—0———
04/05/2026Super League Ấn Độvs Bengaluru FCH 1-1dự bị000—0———
28/04/2026Super League Ấn Độ@ East Bengal FCB 0-3dự bị000—0———
23/04/2026Super League Ấn Độ@ Kerala Blasters FCB 1-29040020/220——6,76
17/04/2026Super League Ấn Độvs Mohammedan SCH 1-19010026/320——6,99
10/04/2026Super League Ấn Độ@ FC GoaB 1-39020022/350——5,77
05/04/2026Super League Ấn Độ@ Mumbai City FCB 0-19041013/320——6,66
20/03/2026Super League Ấn Độ@ Northeast United FCT 4-19001014/280——5,81

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 175 nghìn €20162026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/11/20162375 nghìn €
14/02/201925250 nghìn €
29/05/201926250 nghìn €
29/12/201926250 nghìn €
19/11/202027250 nghìn €
29/05/202128275 nghìn €
06/12/202128300 nghìn €
26/05/202229300 nghìn €
04/01/202329250 nghìn €
09/05/202329250 nghìn €
19/12/202330250 nghìn €
28/05/202431275 nghìn €
12/12/202431275 nghìn €
29/05/202532275 nghìn €
16/12/202532225 nghìn €
26/05/202633175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/10/2026Odisha FCKerala Blasters FCChuyển nhượng—
15/09/2022Mohun Bagan Super GiantOdisha FCChuyển nhượng—
08/06/2021Mumbai City FCMohun Bagan Super GiantChuyển nhượng—
30/06/2017Bengaluru FCMumbai City FCChuyển nhượng—
30/12/2016Mumbai City FCBengaluru FCCho mượn—
07/09/2016Bengaluru FCMumbai City FCChuyển nhượng—
30/06/2016Pune FC (- 2016)Bengaluru FCChuyển nhượng—
30/05/2016Bengaluru FCPune FC (- 2016)Cho mượn—
24/12/2015Pune FC (- 2016)Bengaluru FCChuyển nhượng—
23/12/2015Atletico De KolkataPune FC (- 2016)Cho mượn—
14/09/2015Pune FC (- 2016)Atletico De KolkataChuyển nhượng—
31/05/2011Pune FC U18Pune FC (- 2016)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực46
  • Chỉ số 159
  • Chỉ số 241
  • Chỉ số 458
  • Chỉ số 355
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com