
Amr Khalil là thủ môn 33 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Haras El Hodood.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/01/2018 | 24 | 50 nghìn € |
| 22/05/2018 | 24 | 50 nghìn € |
| 01/02/2020 | 26 | 50 nghìn € |
| 11/11/2020 | 27 | 100 nghìn € |
| 12/05/2021 | 27 | 50 nghìn € |
| 09/12/2021 | 28 | 25 nghìn € |
| 14/09/2022 | 29 | 25 nghìn € |
| 23/02/2023 | 29 | 50 nghìn € |
| 28/06/2023 | 30 | 50 nghìn € |
| 23/04/2024 | 30 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | Ittihad Alexandria SC | Haras El Hodood | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Abo Qir Fertilizers | Ittihad Alexandria SC | Cho mượn | — |
| 03/07/2025 | Ittihad Alexandria SC | Abo Qir Fertilizers | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Qanah FC | Ittihad Alexandria SC | Cho mượn | — |
| 04/09/2024 | Ittihad Alexandria SC | Qanah FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | El Entag Al Harby | Ittihad Alexandria SC | Cho mượn | — |
| 25/09/2021 | Ittihad Alexandria SC | El Entag Al Harby | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Tersana FC | Ittihad Alexandria SC | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Ittihad Alexandria SC | Tersana FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Ittihad Alexandria U23 | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng | — |