Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amr El Sisi

Smouha SCTiền vệEGY
32Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Amr El Sisi là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Smouha SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
339Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—553390001181%48%306,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 339 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/112 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/12 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/33 (48%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amr El Sisi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El GounahT 2-0dự bị00000—0———
14/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Tala'ea El GaishT 1-0450000018/2424/7V6,51
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ceramica Cleopatra FCB 0-2900011032/3844/7—6,30
04/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al Ahly FCB 0-1730000018/2111/5V6,43
26/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Asyut PetroleumH 0-0450000010/1423/7—6,57
23/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al MasryB 0-1860000013/1504/7V6,25
21/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Pyramids FCB 1-2810021120/2504/9—6,22
06/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Zamalek SCB 0-1820000022/2835/10—6,52
23/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ceramica Cleopatra FCB 0-219000005/502/3—6,15
12/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al Ahly FCB 1-2830011013/1813/7—6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/202025150 nghìn €
11/11/202026250 nghìn €
12/05/202126300 nghìn €
09/12/202127300 nghìn €
14/09/202228450 nghìn €
23/02/202328600 nghìn €
28/06/202329500 nghìn €
23/04/202429400 nghìn €
02/10/202430300 nghìn €
13/02/202530200 nghìn €
12/06/202531150 nghìn €
30/11/202531150 nghìn €
19/05/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh49
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com