
amos nondi
Tiền đạoKEN
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
amos nondi là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch KEN.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Lesotho | T 4-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Lesotho | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Gabon | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Seychelles | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Gabon | B 1-2 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/12/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 08/04/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/08/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 04/01/2019 | 19 | 175 nghìn € |
| 04/05/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/09/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 03/01/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/08/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 10/12/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/04/2021 | 22 | 225 nghìn € |
| 30/09/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/12/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/05/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 19/10/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/12/2023 | 24 | 225 nghìn € |
| 06/06/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 04/12/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 11/06/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 29/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 08/06/2026 | 27 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Partizani Tirana | Free player | Trở lại | — |
| 10/08/2025 | Ararat-Armenia FC | Partizani Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2023 | Dila Gori | Ararat-Armenia FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | FC Kolkheti Poti | Dila Gori | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2017 | Gor Mahia Nairobi | FC Kolkheti Poti | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy47
- Sức mạnh48
- Thể lực38