
Ammanda Marroquin là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Tijuana (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
603Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 603 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 85% | 60% | 1 | 0 | 5,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 603 phút · điểm TB 5,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 190/222 (85%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/78 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 29
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Puebla (nữ) | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/18 | 0 | 3/3 | — | 7,00 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Juarez FC (nữ) | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/46 | 4 | 12/15 | V | 6,26 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Chivas Guadalajara (nữ) | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Toluca (nữ) | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/14 | 3 | 4/7 | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Pachuca (nữ) | T 3-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/26 | 0 | 0/2 | — | 6,27 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club America (nữ) | B 1-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 2/5 | — | 5,88 |
| 25/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlas (nữ) | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 4 | 7/12 | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club Necaxa (nữ) | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 5 | 6/12 | — | 6,43 |
| 10/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Saint Louis Athletica (nữ) | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/17 | 2 | 6/10 | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Monterrey (nữ) | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 2 | 4/9 | — | 5,65 |