
Amjad·Al Harthi là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch OMA, hiện khoác áo Al Seeb SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
444Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 174 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 47% | 0 | 0 | 6,03 |
| Cúp Vùng Vịnh | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 67% | 46% | 1 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/80 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/77 (67%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/11 (9%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/30 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al-Faisaly Amman | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/53 | 0 | 2/7 | — | 5,88 |
| 04/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ UAE | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 25/35 | 2 | 8/12 | — | 6,60 |
| 30/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Kuwait | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/23 | 0 | 3/9 | V | 5,93 |
| 27/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Ả Rập Xê Út | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Iraq | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | 3/9 | — | 6,34 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al Taawoun | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/27 | 3 | 6/10 | — | 6,17 |
| 05/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Indonesia | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ UAE | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 1 | 2/8 | — | 6,15 |
| 08/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Qatar | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 0 | 2/7 | — | 5,96 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Kuwait | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 24/32 | 4 | 7/12 | — | 7,60 |