Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

amit meir

Maccabi Kabilio JaffaTiền vệISR
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

amit meir là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Kabilio Jaffa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Israel Leumit League2026-2027—8872000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/07/202019200 nghìn €
25/12/202019350 nghìn €
28/05/202120400 nghìn €
30/12/202120400 nghìn €
03/06/202221300 nghìn €
19/12/202221250 nghìn €
28/05/202322300 nghìn €
21/12/202322300 nghìn €
16/06/202423250 nghìn €
29/12/202423200 nghìn €
06/07/202524200 nghìn €
29/12/202524175 nghìn €
28/06/202625150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Hapoel Ramat GanMaccabi Kabilio JaffaChuyển nhượng—
03/09/2024Bnei YehudaHapoel Ramat GanChuyển nhượng—
29/06/2024Maccabi Bnei ReinehBnei YehudaCho mượn—
02/08/2023Bnei YehudaMaccabi Bnei ReinehChuyển nhượng—
30/06/2023Hapoel HaifaBnei YehudaChuyển nhượng—
29/06/2023Maccabi Bnei ReinehHapoel HaifaCho mượn—
11/01/2023Hapoel HaifaMaccabi Bnei ReinehChuyển nhượng—
30/06/2022Maccabi Petah Tikva FCHapoel HaifaChuyển nhượng—
02/09/2020Hapoel Tel AvivMaccabi Petah Tikva FCHết hạn mượn 0.063M €63 nghìn €
30/04/2020Hapoel Tel Aviv U19Hapoel Tel AvivChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com