
Amirhossein Yahyazadeh là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Saipa.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 24/12/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 01/08/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/02/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 27/07/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/01/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/05/2022 | 24 | 275 nghìn € |
| 08/11/2022 | 24 | 275 nghìn € |
| 23/05/2023 | 25 | 275 nghìn € |
| 06/12/2023 | 25 | 225 nghìn € |
| 04/06/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 05/01/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 15/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 25/06/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Saipa | Palayesh Naft Bandar Abbas | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2024 | Mes Shahr Babak FC | Saipa | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2023 | Mes Kerman | Mes Shahr Babak FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2023 | Malavan | Mes Kerman | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2021 | Nassaji Mazandaran | Malavan | Chuyển nhượng | — |
| 27/10/2020 | Rayka Babol | Nassaji Mazandaran | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2019 | Pars Jonoubi Jam | Rayka Babol | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2018 | Naft Tehran | Pars Jonoubi Jam | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2018 | Khooneh Be Khooneh Mazandaran | Naft Tehran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Khooneh Be Khooneh Mazandaran U21 | Khooneh Be Khooneh Mazandaran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Khooneh Be Khooneh Mazandaran U19 | Khooneh Be Khooneh Mazandaran U21 | Chuyển nhượng | — |