Amirhossein Farhadi
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Amirhossein Farhadi là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Esteghlal Khozestan.
Tiểu sử Amirhossein Farhadi
Amirhossein Farhadi là tiền đạo của Esteghlal Khozestan, mang quốc tịch Iran và 25 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân với 229 phút thi đấu tại VĐQG Iran. Giá trị thị trường là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 250 nghìn € vào năm 2023. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027; cầu thủ chuyển đến Esteghlal Khozestan từ Palayesh Naft Bandar Abbas vào ngày 12/08/2025. Chân thuận là chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
229Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 229 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 229 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/02/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 27/07/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/01/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/05/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/11/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/05/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 06/12/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 04/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2025 | Palayesh Naft Bandar Abbas | Esteghlal Khozestan | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2024 | Pars Jonoubi Jam | Palayesh Naft Bandar Abbas | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2023 | Sanat-Naft | Pars Jonoubi Jam | Chuyển nhượng | — |
| 16/10/2020 | Saipa FC U21 | Sanat-Naft | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Baadraan Tehran U21 | Saipa FC U21 | Chuyển nhượng | — |