
Amirhossein Eskandari là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Sepidrood Rasht.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/08/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 04/01/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/05/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 23/05/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/10/2023 | 24 | — |
| 05/01/2025 | 26 | 25 nghìn € |
| 29/01/2025 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2025 | Sepidrood Rasht | FC Arka City | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2025 | Naft Gachsaran | Sepidrood Rasht | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2024 | Foolad Hormozgan | Naft Gachsaran | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2023 | Naft Gachsaran | Foolad Hormozgan | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Kara Gostar | Naft Gachsaran | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Niroye Zamini | Kara Gostar | Chuyển nhượng | — |
| 09/04/2021 | Sepidrood Rasht | Niroye Zamini | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sepidrood Rasht FC U21 | Sepidrood Rasht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sepidrood Rasht FC U20 | Sepidrood Rasht FC U21 | Chuyển nhượng | — |