
Amirdzhon Safarov
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Amirdzhon Safarov là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch TJK, hiện khoác áo Regar-TadAZ Tursunzoda.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
72Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 71% | 0% | 1 | 0 | 6,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/5 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Al Qadisiya SC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/4 | V | 5,60 |
| 17/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ FC Goa | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/05/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 22/12/2022 | 25 | — |
| 02/08/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 21/12/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 24/11/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 04/06/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 10/11/2025 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.