
Amir Rrahmani là hậu vệ 32 tuổi, hiện khoác áo Napoli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
900Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 1 | 8 | 0 | 89% | 67% | 1 | 0 | 7,14 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 92% | 72% | 0 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 434/484 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 18/42 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 53
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/77 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 35 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 185/200 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/18 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/18 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FK Bodo/Glimt | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/71 | 1 | 5/6 | — | 6,45 |
| 17/10/2026 | Serie A | @ Venezia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 95/103 | 1 | 5/10 | — | 7,00 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Villarreal CF | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 62/64 | 3 | 5/8 | — | 7,27 |
| 11/10/2026 | Serie A | vs Frosinone | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 37/43 | 0 | 6/10 | V | 7,65 |
| 20/09/2026 | Serie A | @ Fiorentina | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74/81 | 2 | 5/7 | — | 6,97 |
| 13/09/2026 | Serie A | vs Bologna | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 63/69 | 1 | 11/12 | — | 7,34 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Arsenal | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/65 | 0 | 3/4 | — | 6,76 |
| 05/09/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 1 | 6/11 | — | 6,20 |
| 30/08/2026 | Serie A | vs Como | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 64/71 | 2 | 6/12 | — | 6,79 |
| 23/08/2026 | Serie A | @ Genoa | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 69/79 | 5 | 13/14 | — | 8,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2013 | 19 | 75 nghìn € |
| 27/03/2014 | 20 | 175 nghìn € |
| 28/06/2014 | 20 | 325 nghìn € |
| 17/11/2014 | 20 | 425 nghìn € |
| 13/06/2015 | 21 | 450 nghìn € |
| 13/09/2016 | 22 | 1,8 triệu € |
| 12/03/2017 | 23 | 1,4 triệu € |
| 22/10/2017 | 23 | 1,2 triệu € |
| 17/03/2018 | 24 | 1,2 triệu € |
| 24/09/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 10/03/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/10/2019 | 25 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 25 | 6,0 triệu € |
| 10/02/2020 | 25 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 9,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 26 | 14,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 26 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 27 | 14,0 triệu € |
| 13/10/2021 | 27 | 16,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 27 | 22,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 28 | 25,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 28 | 25,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 28 | 25,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 29 | 25,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 29 | 20,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 30 | 15,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 30 | 12,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 31 | 12,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 31 | 12,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 32 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2020 | Hellas Verona | Napoli | Cho mượn | — |
| 19/01/2020 | Napoli | Hellas Verona | Chuyển nhượng 15.3M € | — |
| 30/06/2019 | Dinamo Zagreb | Hellas Verona | Hết hạn mượn 3.52M € | 3,5 triệu € |
| 29/06/2017 | NK Lokomotiva Zagreb | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Dinamo Zagreb | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2016 | RNK Split | Dinamo Zagreb | Hết hạn mượn 1.6M € | 1,6 triệu € |
| 02/07/2015 | Partizani Tirana | RNK Split | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2013 | KF Drenica Skenderaj | Partizani Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | KF Drenica U19 | KF Drenica Skenderaj | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | KF Ramiz Sadiku | KF Drenica U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh83
- Thể lực76