
Amir rais là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo VVV Venlo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
94Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,96Bàn/90 phút
94Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 94 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 88% | 64% | 0 | 0 | 6,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/43 (88%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/17 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | H 4-4 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/10 | 1 | 4/6 | — | 6,86 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | T 3-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/10 | 0 | 4/5 | — | 7,20 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | T 2-0 | 18 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/7 | 1 | 3/6 | — | 7,23 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 2-3 | 19 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 10/12 | 0 | — | — | 6,89 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | B 2-4 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/4 | 0 | — | — | 6,72 |
| 30/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Club Nxt | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Koninklijke Lierse Sportkring | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RSCA Futures | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/04/2026 | 21 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Patro Eisden | VVV Venlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Free player | Patro Eisden | Chuyển nhượng | — |
| 10/04/2025 | Feyenoord U21 | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Feyenoord U18 | Feyenoord U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Feyenoord U17 | Feyenoord U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Jong Feyenoord Youth | Feyenoord U17 | Chuyển nhượng | — |