Amir Omrani là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo E.Gawafel.S.Gafsa.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/10/2010 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/06/2011 | 22 | 400 nghìn € |
| 04/01/2012 | 22 | 350 nghìn € |
| 22/04/2013 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/01/2014 | 24 | 350 nghìn € |
| 29/07/2014 | 25 | 375 nghìn € |
| 13/07/2015 | 26 | 450 nghìn € |
| 16/02/2016 | 27 | 350 nghìn € |
| 19/07/2016 | 27 | 250 nghìn € |
| 14/02/2017 | 28 | 250 nghìn € |
| 27/06/2017 | 28 | 250 nghìn € |
| 30/06/2022 | 0 | — |
| 26/06/2024 | 35 | 25 nghìn € |
| 29/12/2024 | 35 | 25 nghìn € |
| 02/06/2025 | 36 | 25 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Al-Thoqbah Club | E.Gawafel.S.Gafsa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Al-Sadd | Al-Thoqbah Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AS Marsa | Al-Sadd | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2017 | Etoile Sahel | AS Marsa | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2017 | AS Gabes | Etoile Sahel | Cho mượn | — |
| 10/07/2017 | Etoile Sahel | AS Gabes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | AS Gabes | Etoile Sahel | Cho mượn | — |
| 02/07/2016 | Etoile Sahel | AS Gabes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AS Marsa | Etoile Sahel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Etoile Sahel | AS Marsa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | AS Marsa | Etoile Sahel | Cho mượn | — |
| 12/07/2013 | Etoile Sahel | AS Marsa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | AS Marsa | Etoile Sahel | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | Etoile Sahel | AS Marsa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | E.Gawafel.S.Gafsa | Etoile Sahel | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | Etoile Sahel | E.Gawafel.S.Gafsa | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2008 | E.Gawafel.S.Gafsa | Etoile Sahel | Chuyển nhượng | — |