Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

amir nuhija

Vlazrimi StrugaTiền vệ
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

amir nuhija là tiền vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Vlazrimi Struga.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
51Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
North Macedonia First Football League2026-2027—405100000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

North Macedonia First Football League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 51 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của amir nuhija · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2025Cúp C2 châu Âu@ Ludogorets RazgradB 1-2dự bị00000—0———
22/08/2025Cúp C2 châu Âuvs Ludogorets RazgradT 2-1dự bị00000—0———
12/08/2025Cúp C1 châu Âu@ QarabagB 1-5dự bị00000—0———
06/08/2025Cúp C1 châu Âuvs QarabagB 0-1dự bị00000—0———
31/07/2025Cúp C1 châu Âu@ Fotbal Club FCSBT 2-1dự bị00000—0———
23/07/2025Cúp C1 châu Âuvs Fotbal Club FCSBT 1-0dự bị00000—0———
16/07/2025Cúp C1 châu Âuvs The New SaintsH 1-1dự bị00000—0———
09/07/2025Cúp C1 châu Âu@ The New SaintsH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 10 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €20242025
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/20241910 nghìn €
16/12/20241925 nghìn €
22/05/20252050 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/08/2026Vlazrimi StrugaShkendija Haracine 77Chuyển nhượng—
30/06/2026Shkendija Haracine 77Vlazrimi StrugaChuyển nhượng—
02/09/2025Shkendija TetovoShkendija Haracine 77Chuyển nhượng—
31/07/2024Shkendija Tetovo YouthShkendija TetovoChuyển nhượng—
29/06/2024ArsimiShkendija Tetovo YouthCho mượn—
31/12/2023Shkendija Tetovo YouthArsimiChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com