Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amir Murillo

Besiktas JKHậu vệPAN
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Amir Murillo là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo Besiktas JK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

22Trận ra sân
20Đá chính
1.846Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
615Phút/bàn
6/26Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—765411006182%46%106,55
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221802003285%66%007,51
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—8767500211282%57%007,35
World Cup2026—332700005177%59%006,91
Cúp Kirin2026—221800001085%77%006,85

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 541 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
7/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
187/226 (82%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/13 (15%)
Chuyền dài chính xác
10/18 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/52 (46%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 21
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,51

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/78 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/15 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 675 phút · điểm TB 7,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
8
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
11/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
264/320 (82%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
9/33 (27%)
Chuyền dài chính xác
16/24 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
5
Phá bóng
9
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/76 (57%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 29
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
125
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/92 (77%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/8 (50%)
Chuyền dài chính xác
8/13 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/42 (59%)
Không chiến thắng / thua
7 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 14
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Cúp Kirin · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/129 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/9 (77%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amir Murillo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Süper Lig@ TrabzonsporB 0-2900020126/3214/11—5,80
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ TSG HoffenheimT 3-2901021137/4326/9—7,75
11/10/2026Süper Ligvs KocaelisporT 2-1900000133/3902/7—6,35
05/10/2026Cúp Kirin@ EcuadorH 1-1900000148/6127/9—6,98
01/10/2026Cúp Kirinvs New ZealandH 1-1900010062/680——6,72
25/09/2026Giao hữu quốc tế@ Ấn ĐộH 1-14500000—0——6,30
21/09/2026Süper Lig@ AmedsporB 2-3900000132/3713/6V6,06
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs MarseilleT 4-1901011030/3514/6—7,28
12/09/2026Süper Ligvs Erzurumspor FKT 3-0830010438/4113/10—8,00
06/09/2026Süper Lig@ FenerbahceT 2-1900000024/3517/11—6,12
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com