
Amir Mehdi Janmaleki
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Amir Mehdi Janmaleki là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Pars Jonoubi Jam.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/05/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/12/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 01/08/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/02/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 27/07/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 04/01/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 19/05/2022 | 23 | 275 nghìn € |
| 08/11/2022 | 23 | 275 nghìn € |
| 23/05/2023 | 24 | 325 nghìn € |
| 27/11/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/06/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 15/05/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 20/10/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 08/04/2026 | 27 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Free player | Pars Jonoubi Jam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Mes Rafsanjan | Free player | Trở lại | — |
| 26/01/2025 | Nassaji Mazandaran | Mes Rafsanjan | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2020 | Saipa | Nassaji Mazandaran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Malavan | Saipa | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2018 | Tractor S.C. | Malavan | Chuyển nhượng | — |
| 18/12/2017 | Moghavemat Tehran U21 A | Tractor S.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Paykan FC U19 | Moghavemat Tehran U21 A | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Moghavemat Tehran U19 A | Paykan FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Moghavemat Tehran U17 A | Moghavemat Tehran U19 A | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Esteghlal FC Youth | Moghavemat Tehran U17 A | Chuyển nhượng | — |