
Amir Kahrimanovic
Tiền vệCRO
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Amir Kahrimanovic là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CRO.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/09/2020 | 21 | 25 nghìn € |
| 05/04/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 31/08/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 23/12/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 16/05/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 27/10/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 15/05/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 25/10/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/05/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 14/11/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 24/03/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/05/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 02/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 24/05/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Free Player | Al-Ramtha SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Sokol Saratov | Free Player | Trở lại | — |
| 04/09/2025 | Vllaznia Shkoder | Sokol Saratov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Erzeni | Vllaznia Shkoder | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2022 | Renova Cepciste | Erzeni | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2022 | NK Drava Ptuj | Renova Cepciste | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2020 | ATSV Wolfsberg | NK Drava Ptuj | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Deutschlandsberger SC | ATSV Wolfsberg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | NK Dubrava | Deutschlandsberger SC | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2018 | Sesvete U19 | NK Dubrava | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2018 | NK Studentski Grad Zagreb | Sesvete U19 | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2017 | Sesvete U19 | NK Studentski Grad Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2017 | NK Studentski Grad Zagreb | Sesvete U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2016 | Dinamo Zagreb U18 | NK Studentski Grad Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Dinamo Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |