
Amir Hassan là thủ môn 22 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Lusail Sports Club.
Tiểu sử Amir Hassan
Amir Hassan là thủ môn thuộc Lusail Sports Club, mang quốc tịch Qatar và hiện 22 tuổi. Cầu thủ cao 191 cm, nặng 85 kg và có chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường hiện ở mức 100 nghìn €, cao nhất đạt 150 nghìn € (2024), hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 06/07/2026, từ Al Duhail Sports Club sang Lusail Sports Club.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shamal Sports Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Wakrah Sports Club | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | Qatar Amir Cup | vs Al-Sadd Sports Club | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Qatar Amir Cup | vs Al-Arabi Sports Club | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Qatar Sports Club | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Ahli SC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/11/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 01/05/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 27/05/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/05/2026 | 22 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Al Duhail Sports Club | Lusail Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Al-Arabi Sports Club | Al Duhail Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Al Duhail Sports Club | Al-Arabi Sports Club | Cho mượn | — |
| 08/07/2024 | Al-Arabi Sports Club | Al Duhail Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Al-Arabi SC Olympic | Al-Arabi Sports Club | Chuyển nhượng | — |