Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amir Dzhumaev

Dynamo StavropolTiền vệRUS
28Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Amir Dzhumaev là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dynamo Stavropol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
555Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
277Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—8446510000——10—
Cúp Nga2026-2027—119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 465 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 275 nghìn €2020: 275 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 125 nghìn €2026: 25 nghìn €20182026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/09/201820150 nghìn €
19/12/201820200 nghìn €
13/06/201921200 nghìn €
22/12/201921275 nghìn €
28/06/202022275 nghìn €
28/12/202022250 nghìn €
27/06/202123200 nghìn €
02/12/202123200 nghìn €
12/06/202224200 nghìn €
01/12/202224125 nghìn €
22/09/20262825 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026Nart CherkesskDynamo StavropolChuyển nhượng—
19/01/2026Dynamo StavropolNart CherkesskChuyển nhượng—
13/01/2025Nart CherkesskDynamo StavropolChuyển nhượng—
31/08/2023Kolos Beloglinskiy RayonNart CherkesskChuyển nhượng—
15/04/2023Free playerKolos Beloglinskiy RayonChuyển nhượng—
20/02/2023Mashuk-KMV PyatigorskFree playerTrở lại—
23/07/2021FC TverMashuk-KMV PyatigorskChuyển nhượng—
15/10/2020Dynamo BryanskFC TverChuyển nhượng—
02/07/2020Torpedo ArmavirDynamo BryanskChuyển nhượng—
13/01/2020Mordovya SaranskTorpedo ArmavirChuyển nhượng—
30/06/2019Kuban KrasnodarMordovya SaranskChuyển nhượng—
19/07/2018Kuban 2 Krasnodar (-2018)Kuban KrasnodarChuyển nhượng Free—
30/06/2016Kuban Krasnodar U19 (-2018)Kuban 2 Krasnodar (-2018)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com