Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amir Bilali

Chindia TargovisteHậu vệALB
33Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Amir Bilali là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Chindia Targoviste.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
295Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Cup2026-2027—2218000000——00—
Romanian Liga II2026-2027—4011500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 115 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amir Bilali · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaH 3-3360000013/1722/2—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 225 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20122026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/12/20121875 nghìn €
09/06/20131950 nghìn €
26/09/20142075 nghìn €
31/01/20152050 nghìn €
10/08/20152150 nghìn €
06/03/20162175 nghìn €
13/12/201723200 nghìn €
14/01/201823200 nghìn €
27/06/201824225 nghìn €
11/12/201824250 nghìn €
28/05/201925250 nghìn €
01/01/202025175 nghìn €
21/06/202026150 nghìn €
17/12/202026150 nghìn €
02/06/202127200 nghìn €
21/12/202127300 nghìn €
06/06/202228250 nghìn €
24/11/202228200 nghìn €
05/06/202329200 nghìn €
13/12/202329200 nghìn €
21/05/202430175 nghìn €
26/12/202430200 nghìn €
08/06/202531100 nghìn €
24/09/20253150 nghìn €
08/12/20253150 nghìn €
08/06/20263250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com