
Amine Talal là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Tobol Kostanai.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
17Đá chính
66Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
5,45Bàn/90 phút
16Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 57 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 20 | 15 | 9 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 57 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/05/2026
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 9 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Partizan Belgrade | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,90 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Partizan Belgrade | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Panevezys | H 1-1 | 120 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,35 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Panevezys | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/05/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/01/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/06/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/09/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/01/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/11/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 24/06/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 01/06/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 27/10/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/06/2023 | 27 | 750 nghìn € |
| 07/12/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 18/03/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 03/06/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 17/09/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 15/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 22/06/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2026 | Akhmat Grozny | Tobol Kostanai | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2024 | Sheriff Tiraspol | Akhmat Grozny | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 15/01/2023 | Bastia | Sheriff Tiraspol | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 06/09/2021 | US Orléans | Bastia | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2017 | US Orléans Loiret II | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | US Orléans U19 | US Orléans Loiret II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | US Orléans U17 | US Orléans U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật58
- Tư duy61
- Sức mạnh42
- Thể lực48