
Amine Sbaï là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Angers SCO.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
606Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
606Phút/bàn
2/14Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 606 | 1 | 0 | 1 | 14 | 2 | 72% | 51% | 0 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 606 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/14
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 119/164 (72%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 9/29 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/17 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/52 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 24
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | B 2-5 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 15/21 | 0 | 3/5 | — | 6,06 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ Stade Brestois 29 | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 18/22 | 1 | 5/8 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Troyes | T 2-0 | 85 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 22/27 | 1 | 4/6 | — | 9,00 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/29 | 0 | 3/9 | — | 6,09 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | vs Stade Rennais FC | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 13/20 | 0 | 4/8 | — | 5,86 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ AJ Auxerre | T 3-1 | 81 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 8/9 | 1 | 2/7 | — | 6,26 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs LOSC Lille | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 9 | 25/36 | 0 | 6/9 | — | 7,20 |
| 10/07/2026 | World Cup | @ Pháp | B 0-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,21 |
| 05/07/2026 | World Cup | @ Canada | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/06/2026 | World Cup | @ Hà Lan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/06/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 27/10/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 15/06/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/10/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 12/12/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 25/03/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 09/03/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/05/2025 | 24 | 750 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 26/03/2026 | 25 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 25 | 4,0 triệu € |
| 23/09/2026 | 25 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/10/2025 | Al Fateh | Angers SCO | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Grenoble | Al Fateh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sporting Club Sétois | Grenoble | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2021 | Olympique Ales | Sporting Club Sétois | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Castelnau le Cres | Olympique Ales | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật53
- Tư duy58
- Sức mạnh35
- Thể lực41