
Amine Hemia là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Guingamp.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
414Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 414 | 0 | 0 | 1 | 11 | 2 | 84% | 75% | 1 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 414 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 216/257 (84%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/32 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/18 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/40 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs Pau FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 65/76 | 1 | 10/14 | — | 6,56 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ Nancy | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 30/38 | 0 | 2/4 | V | 6,25 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ Sochaux | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 65/78 | 3 | 10/11 | — | 7,05 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 30/35 | 1 | 4/4 | — | 6,31 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Metz | B 1-2 | 66 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 26/30 | 1 | 4/7 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 13/06/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 02/10/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 03/12/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 11/03/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 22/03/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 28 | 1,8 triệu € |
| 20/09/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Martigues | Guingamp | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2022 | C'Chartres Football | Martigues | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Avoine Chinon | C'Chartres Football | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Angers SCO U19 | Avoine Chinon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Angers SCO U17 | Angers SCO U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Olympique Saumur Jugend | Angers SCO U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật55
- Tư duy63
- Sức mạnh37
- Thể lực59