Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amine El Ouazzani

Angers SCOTiền đạoMAR
25Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Amine El Ouazzani là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Angers SCO.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
502Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
251Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—7650221211373%49%006,86

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 502 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/102 (73%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/75 (49%)
Không chiến thắng / thua
19 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 21
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amine El Ouazzani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1vs MarseilleB 2-5891021014/1906/10—6,84
11/10/2026Ligue 1@ Stade Brestois 29B 1-528000006/811/3—6,31
20/09/2026Ligue 1vs TroyesT 2-0770100212/1602/7—7,02
13/09/2026Ligue 1@ Havre Athletic ClubH 0-0710010112/1503/10—6,09
06/09/2026Ligue 1vs Stade Rennais FCB 1-276003007/1026/12—6,23
30/08/2026Ligue 1@ AJ AuxerreT 3-1881122110/17214/23—8,84
23/08/2026Ligue 1vs LOSC LilleB 0-2730030014/1705/10—6,11
17/05/2026Primeira Ligavs CF Estrela Amadora SADH 2-2dự bị00000—0———
12/05/2026Primeira Liga@ BenficaH 2-2dự bị00000—0———
08/05/2026Cúp C2 châu Âu@ SC FreiburgB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/202019150 nghìn €
24/06/202119250 nghìn €
26/12/202120250 nghìn €
20/06/202220500 nghìn €
19/12/202221600 nghìn €
05/04/2023211,5 triệu €
15/06/2023211,5 triệu €
26/10/2023222,0 triệu €
12/12/2023222,0 triệu €
10/06/2024222,0 triệu €
07/10/2024233,5 triệu €
18/12/2024233,5 triệu €
29/05/2025233,5 triệu €
17/12/2025243,5 triệu €
27/05/2026242,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026Sporting BragaAngers SCOChuyển nhượng—
30/06/2024GuingampSporting BragaHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
27/11/2022Bresse Péronnas 01GuingampChuyển nhượng—
30/06/2020Football Bourg-en-Bresse Péronnas 01 U19Bresse Péronnas 01Chuyển nhượng—
30/06/2019Grenoble Foot 38 U19Football Bourg-en-Bresse Péronnas 01 U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Grenoble Foot 38 U17Grenoble Foot 38 U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy42
  • Sức mạnh36
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com