
Amine El Ouazzani là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Angers SCO.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
502Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
251Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 502 | 2 | 1 | 2 | 11 | 3 | 73% | 49% | 0 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 502 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/102 (73%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/75 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 21
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | B 2-5 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/19 | 0 | 6/10 | — | 6,84 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ Stade Brestois 29 | B 1-5 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/3 | — | 6,31 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Troyes | T 2-0 | 77 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 12/16 | 0 | 2/7 | — | 7,02 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 3/10 | — | 6,09 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | vs Stade Rennais FC | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 7/10 | 2 | 6/12 | — | 6,23 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ AJ Auxerre | T 3-1 | 88 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 10/17 | 2 | 14/23 | — | 8,84 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs LOSC Lille | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 5/10 | — | 6,11 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ SC Freiburg | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 24/06/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/12/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/06/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 19/12/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 05/04/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 26/10/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 10/06/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 07/10/2024 | 23 | 3,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 23 | 3,5 triệu € |
| 29/05/2025 | 23 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 24 | 3,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Sporting Braga | Angers SCO | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Guingamp | Sporting Braga | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 27/11/2022 | Bresse Péronnas 01 | Guingamp | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Football Bourg-en-Bresse Péronnas 01 U19 | Bresse Péronnas 01 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Grenoble Foot 38 U19 | Football Bourg-en-Bresse Péronnas 01 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Grenoble Foot 38 U17 | Grenoble Foot 38 U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật46
- Tư duy42
- Sức mạnh36
- Thể lực56