Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amine El Farissi

Maghreb FezTiền đạoFRA
27Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Amine El Farissi là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Maghreb Fez.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
6Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
The Botola Pro——10600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

The Botola Pro · 1 trận ra sân, 6 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amine El Farissi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCB 1-216000003/712/2—6,07
03/05/2026Ligue 2vs FC AnnecyB 1-226102113/312/7—7,05
28/04/2026Ligue 2vs USL DunkerqueB 2-6730010010/1302/6—5,77
18/04/2026Ligue 2@ TroyesB 0-1850010013/1914/16—6,12
11/04/2026Ligue 2vs Le MansH 0-078001104/1334/8—6,23
04/04/2026Ligue 2@ Stade DE ReimsH 0-0900040023/3017/12—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €20252026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/202526100 nghìn €
12/10/202526300 nghìn €
10/12/202527300 nghìn €
22/03/202627500 nghìn €
25/05/202627600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026BoulogneMaghreb FezChuyển nhượng—
30/06/2025HyeresBoulogneChuyển nhượng—
31/12/2022US ChantillyHyeresChuyển nhượng—
30/06/2022Saint QuentinUS ChantillyChuyển nhượng—
30/06/2021US ChantillySaint QuentinChuyển nhượng—
30/06/2019USM SenlisUS ChantillyChuyển nhượng—
30/06/2016US Saint-MaximinUSM SenlisChuyển nhượng—
30/06/2014AFC Creil JugendUS Saint-MaximinChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy52
  • Sức mạnh40
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com