
Amine El Farissi là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Maghreb Fez.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
6Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| The Botola Pro | — | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
The Botola Pro · 1 trận ra sân, 6 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 1 | 2/2 | — | 6,07 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | B 1-2 | 26 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3/3 | 1 | 2/7 | — | 7,05 |
| 28/04/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | B 2-6 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 2/6 | — | 5,77 |
| 18/04/2026 | Ligue 2 | @ Troyes | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/19 | 1 | 4/16 | — | 6,12 |
| 11/04/2026 | Ligue 2 | vs Le Mans | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/13 | 3 | 4/8 | — | 6,23 |
| 04/04/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 23/30 | 1 | 7/12 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 12/10/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 22/03/2026 | 27 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Boulogne | Maghreb Fez | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Hyeres | Boulogne | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | US Chantilly | Hyeres | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Saint Quentin | US Chantilly | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | US Chantilly | Saint Quentin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | USM Senlis | US Chantilly | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | US Saint-Maximin | USM Senlis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AFC Creil Jugend | US Saint-Maximin | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh40
- Thể lực32