
Amine Daali là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo FCV Dender EH.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
510Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
510Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 510 | 1 | 0 | 0 | 14 | 5 | 79% | 48% | 0 | 0 | 6,83 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 510 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 179/224 (79%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 13/47 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/23 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/70 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 27
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Club Nxt | T 3-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/41 | 2 | 4/10 | — | 7,62 |
| 21/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Patro Eisden | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/28 | 3 | 6/9 | — | 6,77 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Gent B | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 31/33 | 2 | 3/10 | — | 6,05 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | T 2-0 | 74 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 18/23 | 0 | 1/7 | — | 7,86 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC de Liege | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 20/25 | 3 | 8/9 | — | 6,09 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 26/35 | 4 | 6/12 | — | 6,75 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Sporting Hasselt | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 30/39 | 4 | 6/13 | — | 6,69 |
| 23/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVSK Lommel | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/1 | — | 6,24 |
| 17/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | B 2-3 | 29 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 3 | 4/8 | — | 6,16 |
| 09/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/12 | 2 | 2/5 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 21/06/2022 | 18 | 10 nghìn € |
| 18/03/2024 | 19 | — |
| 12/03/2026 | 21 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/10/2026 | 22 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2026 | FCV Dender EH U21 | FCV Dender EH | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Free Player | FCV Dender EH U21 | Chuyển nhượng | — |
| 04/12/2022 | Free Player | Monopoli Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Taranto Sport | Free Player | Trở lại | — |
| 29/10/2021 | Free Player | Taranto Sport | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Standard Liege U18 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2020 | KV Mechelen Youth | Standard Liege U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Anderlecht Youth | KV Mechelen Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | KV Mechelen Youth | Anderlecht Youth | Chuyển nhượng | — |