
amine chakir là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Ascoli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
338Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/15Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 305 | 0 | 0 | 1 | 15 | 3 | 75% | 64% | 0 | 0 | 6,48 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 25% | 0 | 0 | 3,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 305 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/15
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/60 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/54 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 3,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/11 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Empoli | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/5 | — | 6,51 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ SudTirol | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 3/5 | — | 6,44 |
| 20/09/2026 | Serie B | vs Avellino | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Padova | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 3/9 | — | 6,23 |
| 05/09/2026 | Serie B | vs Benevento | T 1-0 | 36 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/9 | 0 | 3/4 | — | 6,33 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Carrarese | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 7 | 1 | 1 | 8/8 | 0 | 6/7 | — | 6,74 |
| 24/08/2026 | Serie B | @ Hellas Verona | T 2-1 | 83 | 0 | 1 | 5 | 0 | 1 | 10/21 | 3 | 18/24 | — | 7,30 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Genoa | B 1-4 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/4 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 12/12/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/06/2020 | 19 | 125 nghìn € |
| 11/01/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/12/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 18/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/06/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 18/06/2026 | 25 | 200 nghìn € |
| 30/09/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật39
- Tư duy53
- Sức mạnh32
- Thể lực39