Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amine Azri

Hassania AgadirTiền đạoMAR
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Amine Azri là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Hassania Agadir.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
259Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
The Botola Pro2026-2027—4425900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 259 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amine Azri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/04/2026Cúp C1 châu Phivs AS FAR RabatT 1-0760000013/1704/6—6,70
12/04/2026Cúp C1 châu Phi@ AS FAR RabatB 0-2dự bị00000—0———
22/03/2026Cúp C1 châu Phi@ Al-Hilal OmdurmanT 1-018000013/50—V6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/20222775 nghìn €
05/02/202327200 nghìn €
13/04/202327325 nghìn €
02/07/202328350 nghìn €
28/01/202428325 nghìn €
27/06/202429300 nghìn €
07/01/202529400 nghìn €
27/05/202529450 nghìn €
27/11/202530450 nghìn €
21/06/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/09/2026Renaissance de BerkaneHassania AgadirChuyển nhượng—
30/07/2025Renaissance ZmamraRenaissance de BerkaneHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
22/08/2024FUS RabatRenaissance ZmamraChuyển nhượng—
10/08/2022AS MansouriaFUS RabatChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com