
Amina Omowunmi Bello
Saint Louis Athletica (nữ)Tiền đạo
20Tuổi
165Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Amina Omowunmi Bello là tiền đạo 20 tuổi, hiện khoác áo Saint Louis Athletica (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
844Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
281Phút/bàn
3/17Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 844 | 3 | 0 | 3 | 17 | 3 | 68% | 49% | 1 | 0 | 4,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 844 phút · điểm TB 4,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/17
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 18/34
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 168/244 (68%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 5/24 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/23 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/132 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 60 / 60
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 159
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Juarez FC (nữ) | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 18/26 | 4 | 6/14 | — | 6,90 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Queretaro (nữ) | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 21/26 | 2 | 4/10 | — | 6,60 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tigres (nữ) | H 1-1 | 77 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/15 | 4 | 4/14 | V | 7,51 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Pachuca (nữ) | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/21 | 2 | 5/13 | — | 6,00 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Santos Laguna (nữ) | B 2-3 | 88 | 0 | 1 | 4 | 0 | 1 | 20/36 | 6 | 12/19 | — | 7,70 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlas (nữ) | T 6-1 | 90 | 1 | 2 | 2 | 1 | 4 | 28/39 | 6 | 11/18 | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Puebla (nữ) | T 5-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/23 | 2 | 4/13 | — | 6,40 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Chivas Guadalajara (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 17/25 | 5 | 11/14 | — | — |
| 10/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tijuana (nữ) | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 18/25 | 3 | 7/14 | — | — |
| 03/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Toluca (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/3 | — | — |