
Amin Farouk là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch YEM, hiện khoác áo SC Verl.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
351Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
351Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 293 | 1 | 0 | 0 | 16 | 5 | 80% | 23% | 0 | 0 | 4,51 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 62% | 55% | 0 | 0 | 6,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 293 phút · điểm TB 4,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/63 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/38 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 27
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 6,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/16 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Würzburger Kickers | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | 2/11 | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Meppen | T 2-1 | 86 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 15/18 | 1 | 2/8 | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 8/13 | 1 | 4/9 | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Köln | B 1-2 | 16 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 7,18 |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Hamburger SV | B 0-3 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/16 | 2 | 5/9 | — | 6,02 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | B 2-4 | 15 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,24 |
| 10/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | B 1-4 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/10 | 0 | 1/7 | — | 5,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/08/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 29/12/2021 | 18 | 125 nghìn € |
| 31/05/2022 | 18 | 125 nghìn € |
| 07/12/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/12/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 10/06/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 18/12/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/06/2026 | 22 | 125 nghìn € |
| 08/10/2026 | 23 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FSV Frankfurt | SC Verl | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | SV Wehen Wiesbaden | FSV Frankfurt | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FSV Frankfurt | SV Wehen Wiesbaden | Cho mượn | — |
| 26/01/2023 | SV Wehen Wiesbaden | FSV Frankfurt | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2021 | SV Wehen Wiesbaden U19 | SV Wehen Wiesbaden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SV Wehen Wiesbaden U17 | SV Wehen Wiesbaden U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SV Wehen Wiesbaden Youth | SV Wehen Wiesbaden U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | 1.FSV Mainz 05 Youth | SV Wehen Wiesbaden Youth | Chuyển nhượng | — |