
Amin Cherni là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo FC Nantes.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
164Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 1 | 97 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 50% | 0 | 0 | 6,31 |
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 62% | 50% | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/67 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/37 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | CAN | vs Botswana | H 2-2 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | — | — | 6,28 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Uganda | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/58 | 1 | 3/6 | — | 6,34 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | — | — | 6,58 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Sochaux | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/29 | 1 | 3/6 | — | 5,92 |
| 08/09/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/24 | 2 | 5/6 | — | 6,14 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Trabzonspor | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,13 |
| 17/05/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | B 0-3 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/19 | 1 | 3/5 | — | 6,11 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 16/18 | 0 | 3/4 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/08/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/10/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 12/12/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 25/03/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 10/06/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 03/12/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 11/03/2025 | 23 | 900 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 900 nghìn € |
| 30/09/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 24 | 2,5 triệu € |
| 20/05/2026 | 24 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Goztepe | FC Nantes | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2025 | Stade Lavallois MFC | Goztepe | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2023 | FC Chambly Oise | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Paris 13 Atletico | FC Chambly Oise | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Paris FC II | Paris 13 Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Paris FC U19 | Paris FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Paris FC U17 | Paris FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Paris FC Youth | Paris FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật60
- Tư duy48
- Sức mạnh60
- Thể lực51