
Amilton da Silva là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sivasspor.
Tiểu sử Amilton da Silva
Amilton da Silva là tiền đạo 37 tuổi, quốc tịch Brazil, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Sivasspor. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận, 616 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,30 tại Turkish First League. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, cao nhất từng đạt 1,2 triệu € (2021), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 05/08/2026, khi cầu thủ rời Esenler Erokspor để gia nhập Sivasspor. Cao 172 cm, nặng 68 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
616Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/13Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 616 | 0 | 0 | 1 | 13 | 2 | 61% | 44% | 1 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 616 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/113 (61%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/24 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/69 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 29
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 120
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/9 | 1 | 4/6 | V | 6,05 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 9/14 | 1 | 4/7 | — | 7,00 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/19 | 0 | 4/8 | — | 6,23 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 7/14 | 1 | 10/15 | — | 6,24 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | @ Batman Petrolspor | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 0 | 0/10 | — | 5,92 |
| 25/08/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 10/14 | 1 | 5/12 | — | 6,17 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | B 0-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | 3/7 | — | 6,04 |
| 08/08/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/7 | 0 | 1/4 | — | 6,72 |
| 24/05/2026 | Turkish First League | vs Corum FK | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 2/6 | — | 5,55 |
| 02/05/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | H 1-1 | 79 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 19/26 | 0 | 6/12 | — | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 25 | 100 nghìn € |
| 23/02/2016 | 26 | 500 nghìn € |
| 29/09/2016 | 27 | 600 nghìn € |
| 22/01/2017 | 27 | 600 nghìn € |
| 26/06/2017 | 27 | 500 nghìn € |
| 03/06/2019 | 29 | 900 nghìn € |
| 02/01/2020 | 30 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 600 nghìn € |
| 03/08/2020 | 30 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2020 | 31 | 1,2 triệu € |
| 15/03/2021 | 31 | 1,2 triệu € |
| 20/05/2021 | 31 | 1,2 triệu € |
| 11/10/2021 | 32 | 900 nghìn € |
| 03/01/2022 | 32 | 900 nghìn € |
| 30/03/2022 | 32 | 900 nghìn € |
| 31/05/2022 | 32 | 750 nghìn € |
| 26/10/2022 | 33 | 550 nghìn € |
| 02/04/2023 | 33 | 450 nghìn € |
| 22/06/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 19/10/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 28/12/2023 | 34 | 275 nghìn € |
| 25/03/2024 | 34 | 225 nghìn € |
| 12/06/2024 | 34 | 175 nghìn € |
| 15/10/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 08/01/2025 | 35 | 125 nghìn € |
| 01/04/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 07/10/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 28/12/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 31/05/2026 | 36 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Esenler Erokspor | Sivasspor | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2025 | Genclerbirligi | Esenler Erokspor | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2023 | Caykur Rizespor | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2023 | Konyaspor | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2022 | Antalyaspor | Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Desportivo Aves (- 2020) | Antalyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Antalyaspor | Desportivo Aves (- 2020) | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Desportivo Aves (- 2020) | Antalyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2017 | TSV 1860 München | Desportivo Aves (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2017 | Portimonense SC | TSV 1860 München | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/07/2016 | CF Uniao Madeira | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2015 | Varzim | CF Uniao Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SC Valenciano | Varzim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | CD Ourense (- 2014) | SC Valenciano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | CD Ourense B (- 2013) | CD Ourense (- 2014) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật57
- Tư duy49
- Sức mạnh43
- Thể lực41