
Amil Yunanov là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo Sabail FC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/09/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/12/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 24/05/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 26/12/2019 | 26 | 325 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/06/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/12/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 30/05/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 23/05/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 26/12/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 30/05/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 11/06/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 14/11/2024 | 31 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Mingachevir | Shirvan FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2026 | Shafa Baku | FC Mingachevir | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2025 | KS Bylis | Shafa Baku | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2024 | Sabail | KS Bylis | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FK Kapaz Ganca | Sabail | Cho mượn | — |
| 04/01/2024 | Sabail | FK Kapaz Ganca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Shamakhi FK | Sabail | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sabail | Shamakhi FK | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2020 | Sumgayit FK | Sabail | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Shamakhi FK | Sumgayit FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sumgayit FK | Shamakhi FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Ravan Baku (-2017) | Sumgayit FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FK Gilan Gabala | Ravan Baku (-2017) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | FK Neftchala (- 2016) | FK Gilan Gabala | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | FK Gilan Gabala | FK Neftchala (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Gabala U19 | FK Gilan Gabala | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Neftchi Baku U19 | FC Gabala U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Turan Tovuz U19 | Neftchi Baku U19 | Chuyển nhượng | — |