
Amidou Badji là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Bandirmaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
546Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
182Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 546 | 3 | 0 | 3 | 12 | 5 | 85% | 42% | 0 | 0 | 7,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 546 phút · điểm TB 7,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 171/199 (85%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/56 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 26
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 0/2 | — | 6,46 |
| 18/09/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/19 | 0 | 1/2 | — | 6,61 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 2/5 | — | 6,26 |
| 05/09/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 6-0 | 63 | 2 | 1 | 3 | 3 | 1 | 27/30 | 0 | 0/3 | — | 9,89 |
| 01/09/2026 | Turkish First League | vs Antalyaspor | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 28/08/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | H 1-1 | 66 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/17 | 0 | 3/7 | — | 7,54 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | H 1-1 | 85 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 31/34 | 0 | 3/6 | — | 7,70 |
| 17/08/2026 | Turkish First League | @ Muglaspor | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/38 | 1 | 4/12 | — | 6,26 |
| 08/08/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 28/29 | 4 | 11/17 | — | 8,10 |
| 02/05/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 3 | 7/7 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/03/2026 | 19 | 250 nghìn € |
| 31/05/2026 | 19 | 450 nghìn € |
| 05/10/2026 | 20 | 1,6 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,6 triệu €.