
Amey Ganesh Ranawade
28Tuổi
167Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Amey Ganesh Ranawade là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Kerala Blasters FC.
Tiểu sử Amey Ganesh Ranawade
Amey Ganesh Ranawade là hậu vệ thi đấu cho Kerala Blasters FC, 28 tuổi, mang quốc tịch India. Cầu thủ cao 167 cm và nặng 62 kg. Mùa 2026-2027, Ranawade ra sân 1 trận với 45 phút thi đấu và điểm trung bình 5,89 tại Super League Ấn Độ. Giá trị thị trường hiện ở mức 75 nghìn €, trong khi giá trị cao nhất đạt 250 nghìn € (2024). Hợp đồng có thời hạn đến 30/05/2030, sau khi chuyển đến từ Mohun Bagan Super Giant vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 76% | 40% | 0 | 0 | 5,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/17 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 2 | 2/5 | — | 5,89 |
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs SC Delhi | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs East Bengal FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Inter Kashi | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 1 | 4/4 | — | 6,68 |
| 09/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ FC Goa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 0/3 | — | 7,11 |
| 12/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Minerva Punjab | T 3-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,11 |
| 04/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Jamshedpur FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mumbai City FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Kuwait | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 29/12/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/11/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/05/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 06/12/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/05/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/01/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 09/05/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/05/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 12/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/05/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 26/05/2026 | 28 | 125 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Mohun Bagan Super Giant | Kerala Blasters FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2026 | Kerala Blasters FC | Mohun Bagan Super Giant | Chuyển nhượng | — |
| 11/06/2025 | Mumbai City FC | Kerala Blasters FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Odisha FC | Mumbai City FC | Cho mượn | — |
| 07/07/2024 | Mumbai City FC | Odisha FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Odisha FC | Mumbai City FC | Cho mượn | — |
| 26/06/2023 | Mumbai City FC | Odisha FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/10/2020 | FC Bengaluru United | Mumbai City FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2020 | FC Goa | FC Bengaluru United | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2019 | Mohun Bagan Super Giant | FC Goa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Goa | Mohun Bagan Super Giant | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2017 | DSK Shivajians FC | FC Goa | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy39
- Sức mạnh58
- Thể lực40