
Amethyst Bradley Ralani
Tiền vệRSA
39Tuổi
171Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Amethyst Bradley Ralani là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch RSA.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Kaizer Chiefs | B 1-3 | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 5,97 |
| 22/03/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Siwelele | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/04/2010 | 22 | 50 nghìn € |
| 14/06/2011 | 23 | 175 nghìn € |
| 10/08/2012 | 24 | 125 nghìn € |
| 21/07/2013 | 25 | 150 nghìn € |
| 30/03/2014 | 26 | 150 nghìn € |
| 02/08/2014 | 26 | 125 nghìn € |
| 13/11/2014 | 27 | 125 nghìn € |
| 01/09/2015 | 27 | 100 nghìn € |
| 24/01/2016 | 28 | 150 nghìn € |
| 14/08/2016 | 28 | 200 nghìn € |
| 10/12/2016 | 29 | 300 nghìn € |
| 13/07/2017 | 29 | 300 nghìn € |
| 19/11/2017 | 30 | 250 nghìn € |
| 05/01/2018 | 30 | 250 nghìn € |
| 01/06/2018 | 30 | 400 nghìn € |
| 18/01/2019 | 31 | 500 nghìn € |
| 25/06/2019 | 31 | 500 nghìn € |
| 13/02/2020 | 32 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 350 nghìn € |
| 13/01/2021 | 33 | 350 nghìn € |
| 14/06/2021 | 33 | 375 nghìn € |
| 14/01/2022 | 34 | 350 nghìn € |
| 29/06/2022 | 34 | 275 nghìn € |
| 02/02/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 29/05/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 04/01/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 24/09/2024 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Orbit College FC | Retired | Tự do | — |
| 31/12/2025 | — | Orbit College FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/10/2024 | Free player | Hungry Lions FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/04/2024 | Cape Town Spurs | Free player | Trở lại | — |
| 25/10/2023 | Free player | Cape Town Spurs | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Mamelodi Sundowns | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2021 | Cape Town City FC | Mamelodi Sundowns | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2018 | Helsingborgs | Cape Town City FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2016 | Lyngby BK | Helsingborgs | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2015 | Landskrona BoIS | Lyngby BK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Helsingborgs | Landskrona BoIS | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2010 | Landskrona BoIS | Helsingborgs | Cho mượn | — |
| 28/02/2010 | Helsingborgs | Landskrona BoIS | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2009 | IFK Hässleholm | Helsingborgs | Cho mượn | — |
| 28/02/2009 | Helsingborgs | IFK Hässleholm | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Stars of Africa Academy | Helsingborgs | Chuyển nhượng | — |